Dịch nghĩa:
あなたの部屋には窓が2つありますか。
Phòng của bạn có hai cửa sổ không?
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
窓
Song
cửa sổ; ô kính