Dịch nghĩa:
あなたの話をして下さい。熱心に聞きますから。
Hãy kể cho tôi nghe câu chuyện của bạn, tôi sẽ lắng nghe say sưa.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
心
Tâm
trái tim; tâm trí
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe