Dịch nghĩa:
あなたの自転車は駅の近くのどこかにありますよ。
Chiếc xe đạp của bạn đâu đó gần ga.
Từ vựng:
Hán tự:
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
駅
Dịch
nhà ga
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương