Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
新車
しんしゃ
はずいぶん
高
たか
そうですね。
Chiếc xe mới của bạn trông có vẻ rất đắt đỏ nhỉ.
Từ vựng:
新車
しんしゃ
xe mới
随分
ずいぶん
rất; cực kỳ
高い
たかい
cao; cao lớn
そう
có vẻ
Hán tự:
新
Tân
mới
車
Xa
xe
高
Cao
cao; đắt