Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
引
ひ
いたカードは
赤
あか
のマークですね。
Lá bài bạn rút ra có ký hiệu màu đỏ.
Từ vựng:
引く
ひく
kéo; kéo mạnh; dẫn dắt (ví dụ: ngựa)
赤
あか
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi
マーク
dấu; ký hiệu; biểu tượng; logo; nhãn hiệu
Hán tự:
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
赤
Xích
đỏ