Dịch nghĩa:
あなたの家はとても居心地のよい雰囲気ですね。
Ngôi nhà của bạn thật sự rất ấm cúng.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
居
Cư
cư trú
心
Tâm
trái tim; tâm trí
地
Địa
đất; mặt đất
雰
Phân
không khí; sương mù
囲
Vi
bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ
気
Khí
tinh thần; không khí