Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたの
国
くに
では
雪
ゆき
がたくさん
降
お
りますか。
Ở đất nước bạn có tuyết rơi nhiều không?
Từ vựng:
国
くに
quốc gia; đất nước
雪
ゆき
tuyết; tuyết rơi
降りる
おりる
xuống (ví dụ như núi); đi xuống
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
雪
Tuyết
tuyết
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng