Dịch nghĩa:
あなたの作文は決して完全ではない。
Bài văn của bạn chưa hề hoàn hảo.
Từ vựng:
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
完
Hoàn
hoàn hảo; hoàn thành
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành