Dịch nghĩa:
あなたの乗る電車は10番線から出ます。
Chuyến tàu bạn sẽ đi khởi hành từ đường ray số 10.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
電
Điện
điện
車
Xa
xe
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
線
Tuyến
đường; tuyến
出
Xuất
ra ngoài