Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたのスピーチはあの場ばにふさわしいものだった。
Bài phát biểu của bạn rất phù hợp với dịp đó.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

スピーチ
bài phát biểu
あの
này; ừm
場
ば
nơi; điểm; không gian
相応しい
ふさわしい
thích hợp; xứng đáng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

場
Trường địa điểm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật