Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのことをなんとお
呼
よ
びしたらいいでしょうか。
Tôi nên gọi bạn là gì?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời