Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのお
母
かあ
さんはまもなく
帰
かえ
ってきますよ。
Mẹ bạn sẽ về sớm thôi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
浜
はま
bãi biển; bờ biển
無い
ない
không tồn tại
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
帰
Quy
trở về; dẫn đến