Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたのお
兄
にい
さんから
聞
き
いた
話
はなし
を
私
わたし
にして
下
くだ
さい。
Hãy kể cho tôi nghe câu chuyện bạn đã nghe từ anh trai bạn.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
お兄さん
おにいさん
anh trai; anh cả
聞く
きく
nghe
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
私
わたくし
tôi
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
兄
Huynh
anh trai; anh cả
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
私
Tư
tư nhân; tôi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém