Dịch nghĩa:
あなたのおばあさんは気性のさっぱりしたいい方ですね。
Bà của bạn là người rất thẳng thắn và tốt bụng nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
性
Tính
giới tính; bản chất
方
Phương
hướng; người; lựa chọn