Dịch nghĩa:
あなたに面会したいという婦人がいます。
Có một phụ nữ muốn gặp bạn.
Hán tự:
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người