Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたに
私
わたし
の
人生
じんせい
を
決
き
める
権利
けんり
があるんですか?
Bạn có quyền quyết định cuộc đời tôi sao?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
人生
じんせい
cuộc đời
決める
きめる
quyết định; chọn
権利
けんり
quyền lợi; đặc quyền
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích