Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたとトムってちょくちょく
喧嘩
けんか
するの?
Bạn và Tom hay cãi nhau phải không?
Từ vựng:
ちょくちょく
thường xuyên; đôi khi
喧嘩
けんか
cãi nhau; đánh nhau
為る
する
làm
Hán tự:
喧
Huyên
ồn ào; náo nhiệt
嘩
Hoa
ồn ào