Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが猫ねこを飼かっていることは知しらなかった。
Tôi không biết bạn nuôi mèo.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

猫
ねこ
mèo
飼う
かう
nuôi; chăm sóc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

猫
Miêu mèo
飼
Tự nuôi; cho ăn
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật