Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが支持しじしてくれるなら、やりましょう。
Nếu bạn ủng hộ, chúng ta hãy làm đi.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

支持
しじ
hỗ trợ; ủng hộ; tán thành; chấp thuận
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

支
Chi nhánh; hỗ trợ
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật