Dịch nghĩa:
あなたが大変有能な方だと伺っております。
Tôi nghe nói bạn là một người rất có năng lực.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
有
Hữu
sở hữu; có
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
伺
Tứ
thăm; hỏi