Dịch nghĩa:
あなたがタバコを吸うのは感心しない。
Tôi không hài lòng với việc bạn hút thuốc.
Hán tự:
吸
Hấp
hút; hít
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
心
Tâm
trái tim; tâm trí