Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたがたの近所きんじょの人ひとたちをできるだけ助たすけてあげるようにしましょう。
Hãy cố gắng giúp đỡ hàng xóm của các bạn nhiều nhất có thể.

Ngữ pháp:

~上げる (〜ageru)

Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3

~ようにしましょう (〜you ni shimashou)

Một gợi ý để nỗ lực hoặc cố gắng làm điều gì đó; 'hãy thử', 'hãy chắc chắn'.
JLPT N3

Từ vựng:

がた
cũ kỹ
近所
きんじょ
khu vực lân cận; vùng lân cận
人
ひと
người; ai đó
出来るだけ
できるだけ
càng nhiều càng tốt; nếu có thể
助ける
たすける
cứu; giải cứu
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm

Hán tự:

近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
所
Sở nơi; mức độ
人
Nhân người
助
Trợ giúp đỡ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật