Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あっ。みんなについていけない。イライラする!
Ah, tôi không theo kịp mọi người. Thật là khó chịu!
Từ vựng:
あっ
à; ôi
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm