Dịch nghĩa:
あっちっち!このお風呂、熱くて入れないよ。
Ối dào! Bồn tắm này nóng quá, không thể vào được.
Từ vựng:
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
呂
Lữ
xương sống; cột sống
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
入
Nhập
vào; chèn