Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あたりがもう暗くらくくなっていることに気きがついた。
Tôi nhận ra rằng xung quanh đã tối.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
暗い
くらい
tối; u ám; âm u
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim

Hán tự:

暗
Ám bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật