Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あたしはその
店
みせ
で
時計
とけい
を
買
か
うつもりです。
Tôi định mua đồng hồ ở cửa hàng đó.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
店
みせ
cửa hàng
時計
とけい
đồng hồ; đồng hồ đeo tay
買う
かう
mua; mua sắm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
買
Mãi
mua