Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あそこのお
巡
まわ
りさんに
聞
き
いてきなよ。
Hãy hỏi người cảnh sát kia xem.
Từ vựng:
彼処
あそこ
ở đó; chỗ đó
お巡りさん
おまわりさん
cảnh sát
聞く
きく
nghe
Hán tự:
巡
Tuần
tuần tra; đi vòng quanh
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe