Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あそこで遊あそんでいる子供こどもに聞きいてごらんなさい。
Hãy hỏi những đứa trẻ đang chơi ở đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~てごらん (〜te goran)

Gợi ý hoặc mời ai đó thử làm điều gì đó; 'Tại sao bạn không thử...'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼処
あそこ
ở đó; chỗ đó
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
聞く
きく
nghe
為さる
なさる
làm

Hán tự:

遊
Du chơi
子
Tử trẻ em
供
Cung cung cấp
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật