Dịch nghĩa:
あいつら、ホテルの部屋の鍵失くしたんだ。
Họ đã làm mất chìa khóa phòng khách sạn rồi.
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
鍵
Kiện
chìa khóa
失
Thất
mất; lỗi