Dịch nghĩa:
ああ。昔はとても内気な女の子だったからね。
Ồ, ngày xưa cô ấy là một cô gái rất nhút nhát.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
気
Khí
tinh thần; không khí
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em