Dịch nghĩa:
ああいうルールに反する人は罰せられるよ。
Những người vi phạm quy tắc như thế sẽ bị phạt đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
反
Phản
chống-
人
Nhân
người
罰
Phạt
hình phạt; trừng phạt