Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
骨
ほね
xương; khung; cốt lõi; tinh thần; khó khăn
骨
こつ
bí quyết; xương; tro cốt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật