Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離れ離れ 離ればなれ
はなればなれ
tách biệt; rải rác; xa cách
離れ離れ
かれがれ
xa cách