Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
間中 間じゅう
あいだじゅう
trong suốt
間中 間半
まなか
nửa ken (khoảng 0,9 m); chiếu nửa kích thước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật