Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間中 間じゅう
あいだじゅう
trong suốt
間中 間半
まなか
nửa ken (khoảng 0,9 m); chiếu nửa kích thước