間中 [Gian Trung]
間半 [Gian Bán]
まなか
Danh từ chung
nửa ken (khoảng 0,9 m)
🔗 一間
Danh từ chung
chiếu nửa kích thước
Danh từ chung
nửa ken (khoảng 0,9 m)
🔗 一間
Danh từ chung
chiếu nửa kích thước