Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銭 錢
せん
sen (một phần trăm của một yên); đồng xu làm từ vật liệu không quý; một phần nghìn của một kan (đơn vị tiền tệ); một phần nghìn của một kan (đơn vị khối lượng)
銭
ぜぜ
tiền
銭
ぜに
đồng xu tròn có lỗ vuông ở giữa; đồng xu làm từ vật liệu không quý; tiền