Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
銭 錢
せん
sen (một phần trăm của một yên); đồng xu làm từ vật liệu không quý; một phần nghìn của một kan (đơn vị tiền tệ); một phần nghìn của một kan (đơn vị khối lượng)
銭
ぜぜ
tiền
銭
ぜに
đồng xu tròn có lỗ vuông ở giữa; đồng xu làm từ vật liệu không quý; tiền

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật