Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
違う
ちがう
khác; không giống; sai; không đúng; trở nên bất thường; sai lệch; phải không?
違う
たがう
khác; khác biệt; đi ngược lại; thay đổi (thành điều gì đó khác thường)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật