Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
違う
ちがう
khác; không giống; sai; không đúng; trở nên bất thường; sai lệch; phải không?
違う
たがう
khác; khác biệt; đi ngược lại; thay đổi (thành điều gì đó khác thường)