Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
退く
どく, のく
tránh sang một bên; di chuyển (ra khỏi đường); nhường đường; từ chức; nghỉ hưu; bỏ việc
退く
ひく
lùi lại; rút lui; rút về; giảm bớt; lắng xuống; rút đi; hạ xuống (ví dụ: sưng); từ chức; nghỉ hưu; bỏ việc
退く 斥く
しりぞく, しぞく
lùi lại; di chuyển lùi; rút lui; rút lui (khỏi sự hiện diện của cấp trên); rời đi; thoát ra; từ chức; nghỉ hưu; bỏ việc; nhượng bộ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật