Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
追従
ついしょう
nịnh hót
追従
ついじゅう
theo dõi (ví dụ: ý kiến của ai đó); phục tùng; tuân thủ; bắt chước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật