Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
追従
ついしょう
nịnh hót
追従
ついじゅう
theo dõi (ví dụ: ý kiến của ai đó); phục tùng; tuân thủ; bắt chước