Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
跡 迹 痕 址
あと
dấu vết; dấu chân; dấu hiệu; di tích; tàn tích; phế tích; sẹo
跡
せき
dấu vết