Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
跡 迹 痕 址
あと
dấu vết; dấu chân; dấu hiệu; di tích; tàn tích; phế tích; sẹo
跡
せき
dấu vết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật