Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
質
しつ
chất lượng; giá trị; bản chất; chất lượng vốn có; tính cách; chất lượng logic
質
しち
cầm đồ; vật cầm cố; vật thế chấp; bảo đảm
質
たち
bản chất (của một người); tính cách; tính khí; bản chất (của một cái gì đó); tính cách; loại