Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
行
ぎょう
dòng; hàng; câu thơ; khổ hạnh; hình thành; thư pháp bán thảo
件 条 行
くだり
đoạn văn
行
こう
đi; du lịch; hành trình; chuyến đi; hành động; ngân hàng; đơn vị đếm cho ngân hàng; đơn vị đếm cho nhóm hoặc đoàn người; loại thơ cổ điển Trung Quốc (thường là sử thi từ thời Đường trở đi); khu mua sắm (của các thương nhân tương tự; trong thời Tùy và Đườn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật