Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
花瓶 花びん
かびん, はながめ, かへい
bình hoa
花瓶 華瓶
けびょう
bình hoa cúng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật