Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
花瓶 花びん
かびん, はながめ, かへい
bình hoa
花瓶 華瓶
けびょう
bình hoa cúng