Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
艶やか 艷やか
あでやか
quyến rũ; lộng lẫy
艶やか 艷やか
つややか
bóng mượt; sáng bóng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật