Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
艶やか 艷やか
あでやか
quyến rũ; lộng lẫy
艶やか 艷やか
つややか
bóng mượt; sáng bóng