Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
群
ぐん
nhóm; đám; đám đông; bầy đàn; bầy; băng nhóm; nhóm
群 叢 簇
むら
tụ tập

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật