Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
群
ぐん
nhóm; đám; đám đông; bầy đàn; bầy; băng nhóm; nhóm
群 叢 簇
むら
tụ tập