Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
罪人
ざいにん
tội phạm; người vi phạm pháp luật; người làm sai
罪人
つみびと
người có tội; người làm điều ác; người làm sai