Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
細やか
ささやか
nhỏ; khiêm tốn
細やか 濃やか
こまやか
ấm áp; chu đáo; tỉ mỉ; sâu (màu sắc)