Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
細やか
ささやか
nhỏ; khiêm tốn
細やか 濃やか
こまやか
ấm áp; chu đáo; tỉ mỉ; sâu (màu sắc)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật