Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
素面 白面
シラフ
tỉnh táo; không say; khuôn mặt tỉnh táo
素面
すめん
không đeo mặt nạ; mặt tỉnh táo; tỉnh táo; mặt mộc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật