Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
素面 白面
シラフ
tỉnh táo; không say; khuôn mặt tỉnh táo
素面
すめん
không đeo mặt nạ; mặt tỉnh táo; tỉnh táo; mặt mộc