素面 [Tố Diện]

すめん

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

không đeo mặt nạ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

mặt tỉnh táo

🔗 素面・しらふ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tỉnh táo

🔗 素面・しらふ

Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Từ cổ

mặt mộc

🔗 素顔・すがお

Hán tự

Từ liên quan đến 素面