白面 [Bạch Diện]
はくめん
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Từ trang trọng / văn học
nhợt nhạt; tái nhợt; da trắng
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Từ trang trọng / văn học
thiếu kinh nghiệm; chưa trưởng thành; không có kỹ năng
Danh từ chung
⚠️Từ trang trọng / văn học
mặt không trang điểm